[fáng cháo]
phòng trào
防潮纸
fáng cháo zhǐ
Giấy chống ẩm
儲存粮食要注意防潮
chǔ cún liáng shí yào zhù yì fáng cháo
Bảo quản lương thực phải chú ý chống ẩm
防潮闸门
fáng cháo zhá mén
Cửa chống lũ
防潮垫fáng cháo diàn
tấm lót sàn
防潮堤fáng cháo dī
đê chắn triều