[fáng zhì]
phòng trị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生物防治shēng wù fáng zhì
sinh vật phòng trị
Phương pháp dùng sinh vật để phòng trừ sinh vật có hại cho con người; kiểm soát sinh học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.