[fáng shài]
phòng sái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
防晒油fáng shài yóu
phòng sái dầu
kem chống nắng; chống nắng
防晒霜fáng shài shuāng
phòng sái sương
kem chống nắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.