[fáng dàn]
phòng đạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
防弹衣fáng dàn yī
phòng đạn y
áo chống đạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.