[fáng chén]
phòng trần
绿化隔离带可以隔音、防尘
lǜ huà gé lí dài kě yǐ gé yīn 、 fáng chén
dải cây xanh cách ly có thể cách âm, chống bụi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.