[fáng bèi]
phòng bị
防备敌人突然袭击
fáng bèi dí rén tū rán xí jī
phòng ngừa địch tấn công bất ngờ
路上很滑,走路要小心,防备跌倒
lù shang hěn huá , zǒu lù yào xiǎo xīn , fáng bèi diē dǎo
đường trơn, đi cẩn thận kẻo ngã
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.