[duì zhǎng]
đội trưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啦啦队长lā lā duì zhǎng
lạp lạp đội trưởng
đội trưởng đội cổ vũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.