[è]
át
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阏氏yān zhī
yên chi
vợ chính thức của thủ lĩnh Hung Nô thời Nhà Hán
雍阏yōng è
ung át
chặn; ngăn chặn sự đến của cái gì đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.