[xì]
huých
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兄弟阋墙xiōng dì xì qiáng
huynh đệ huých tường
mâu thuẫn nội bộ; tự đánh nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.