[hé]
ngại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
隔阂gé hé
cách ngại
hiểu lầm; tách biệt; rào cản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.