[nào fān]
náo phiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闹翻天nào fān tiān
náo phiên thiên
gây náo loạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.