汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
闸机 (zhá jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
闸机
【閘機】
[zhá jī]
trập cơ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cửa xoay
Ví dụ
进站闸机
jìn zhàn zhá jī
Cổng soát vé vào ga
Từ ghép
0 từ chứa “闸机”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
转门
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
设置在出入口,用特制的闸来控制出人的机器,多指自动检票闸机,所持的电子票据验证合格后即开闸放行
进站~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
闸
zhá
trập
Cổng, cửa chắn nước hoặc chắn đường; Thiết bị đóng ngắt dòng điện hoặc khí; Đóng, hạ (cổng, cửa)
机
jī
cơ
Máy móc, thiết bị có động cơ; Cơ hội, thời cơ thuận lợi; Cơ chế, bộ phận vận hành