[mǐn]
mẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闵凶mǐn xiōng
mẫn hung
khổ đau; đau buồn
闵行区mǐn xíng qū
mẫn hành
Quận Minhang của Thượng Hải
待闵dài mǐn
đãi mẫn
Chờ được bố trí lại công việc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.