[jiàn duàn]
gián đoạn
试验不能间断
shì yàn bù néng jiàn duàn
Thí nghiệm không được gián đoạn
他每天都去锻炼身体,从没有间断过
tā měi tiān dōu qù duàn liàn shēn tǐ , cóng méi yǒu jiàn duàn guò
Anh ấy ngày nào cũng đi tập thể dục, chưa bao giờ gián đoạn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.