[jiān zòu]
gian tấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
间奏曲jiān zòu qǔ
gian tấu khúc
Tiểu khúc dạo giữa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.