汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
闲杂 (xián zá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
闲杂
【閒雜】
[xián zá]
nhàn tạp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
không có nhiệm vụ cố định
Ví dụ
闲杂人员
xián zá rén yuán
Nhân viên tạp vụ
Từ ghép
0 từ chứa “闲杂”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
玉属性词。没有一定职务的或与某事无关的(人)
~人员
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
闲
xián
nhàn
Rảnh rỗi, không có việc gì làm; Thư giãn, nghỉ ngơi, không làm việc; Nhàn nhã, thong thả, vô tư lự
杂
zá
tạp
hỗn hợp, không thuần nhất; phức tạp; nhiều loại, đa dạng; lộn xộn; ồn ào, huyên náo