[wéi]
vi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秋闱qiū wéi
thu vi
kỳ thi mùa thu
春闱chūn wéi
xuân vi
kỳ thi hội tổ chức ba năm một lần vào mùa xuân thời phong kiến; phòng của Thái tử; mở rộng, chỉ Thái tử
宫闱gōng wéi
cung vi
Cung đình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.