[rùn]
nhuận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闰年rùn nián
nhuận niên
năm nhuận; năm có tháng mười ba nhuận
闰月rùn yuè
nhuận nguyệt
tháng nhuận trong lịch âm; tháng nhuận
闰日rùn rì
nhuận nhật
Năm dương lịch bốn năm thêm một lần, cuối tháng hai thêm một ngày, ngày đó gọi là ngày nhuận
敖闰áo rùn
ngao nhuận
Long Vương biển Tây, Ao Run, còn gọi là Ao Ji
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.