[wèn zé]
vấn trách
问责制
wèn zé zhì
Chế độ trách nhiệm
官员隐瞒安全事故将被问责
guān yuán yǐn mán ān quán shì gù jiāng bèi wèn zé
Quan chức che giấu tai nạn an toàn sẽ bị truy cứu trách nhiệm
问责性wèn zé xìng
vấn trách tính
trách nhiệm giải trình