汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
问卜 (wèn bǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
问卜
【問卜】
[wèn bǔ]
vấn bốc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Xem bói để giải đáp nghi vấn
Ví dụ
求神
qiú shén
Cầu thần
Từ ghép
0 từ chứa “问卜”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
用占卜来解决疑难
求神
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
问
wèn
vấn
Hỏi, đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin; Thăm hỏi, bày tỏ sự quan tâm, an ủi; Quan tâm, chú ý đến một vấn đề hoặc sự việc
卜
bǔ
bốc
Bói toán, dự đoán tương lai bằng các phương pháp thần bí; Chọn lựa, quyết định bằng cách bói toán hoặc hỏi ý thần linh; Dụng cụ hoặc vật liệu dùng để bói toán