[shuān]
soan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锁闩suǒ shuān
toả soan
chốt; cái chốt
枪闩qiāng shuān
thương soan
khóa nòng
门闩mén shuān
môn soan
thanh ngang để chặn cửa; chốt cửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.