[mén dōng]
môn đông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麦门冬mài mén dōng
mạch môn đông
mạch môn đông, có củ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
天门冬tiān mén dōng
thiên môn đông
măng tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.