[cháng qū]
trường khu
长驱南下长驱直入
cháng qū nán xià cháng qū zhí rù
Tiến quân thần tốc
长驱直人cháng qū zhí rén
trường khu trực nhân
tiến quân thần tốc
长驱直入cháng qū zhí rù
trường khu trực nhập
tiến quân thẳng vào không gặp trở ngại; tiến sâu vào tâm điểm của cái gì đó; tràn vào