[cháng tú]
trường đồ
长途旅行
cháng tú lǚ xíng
Du lịch đường dài
长途长途汽车
cháng tú cháng tú qì chē
Xe khách đường dài
长途电话
cháng tú diàn huà
Điện thoại đường dài
长途车cháng tú chē
trường đồ xa
xe buýt đường dài; xe khách
长途电话cháng tú diàn huà
trường đồ điện thoại
cuộc gọi đường dài
长途网路cháng tú wǎng lù
trường đồ võng lộ
mạng đường dài
长途话费cháng tú huà fèi
trường đồ thoại phí
cước gọi đường dài
长途跋涉cháng tú bá shè
trường đồ bạt thiệp
cuộc hành trình dài và khó khăn
长途汽车cháng tú qì chē
trường đồ khí xa
xe khách đường dài
打长途dǎ cháng tú
đả trường đồ
gọi điện thoại đường dài