[cháng chéng]
trường trình
长程车票の长程计划
cháng chéng chē piào の cháng chéng jì huà
Vé xe đường dài, kế hoạch đường dài.
长程目标
cháng chéng mù biāo
Mục tiêu dài hạn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.