[cháng yǎn]
trường nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
没长眼méi cháng yǎn
một trường nhãn
xem 沒長眼睛|没长眼睛[mei2 zhang3 yan3 jing5]
没长眼睛méi cháng yǎn jīng
một trường nhãn tình
mù à; đi đứng nhìn đường đi!
不长眼睛bù cháng yǎn jīng
bất trường nhãn tình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.