[cháng bǐng]
trường bính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长柄勺子cháng bǐng sháo zǐ
trường bính thược tử
cái vá múc canh
长柄镰刀cháng bǐng lián dāo
trường bính liêm đao
lưỡi hái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.