[biāo]
tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
连镳并轸lián biāo bìng zhěn
liên tiêu tịnh
nghĩa đen: dây cương cùng nhau và xe song song; duy trì chính xác song hành; chạy ngang ngửa nhau
分道扬镳fēn dào yáng biāo
phân đạo dương tiêu
nghĩa đen: chọn đường khác và thúc ngựa đi; nghĩa bóng: chia tay mỗi người một ngả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.