[chǎ]
sát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踩镲cǎi chǎ
thải sát
chũm chọe chân
打镲dǎ chǎ
đả sát
đùa giỡn; chế nhạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.