[léi]
lôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镭射léi shè
lôi xạ
laser; thuật ngữ Đài Loan cho 激光[ji1 guang1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.