[cuān]
thoản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镩子cuān zǐ
thoản tử
dụng cụ đục băng có đầu nhọn
冰镩bīng cuān
băng thoản
dụng cụ đục băng với đầu nhọn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.