[liào]
liêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镣铐liào kào
liêu khảo
xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay
镣锁liào suǒ
liêu toả
khoá xiềng; khoá còng tay
脚镣jiǎo liào
cước liêu
xiềng chân; cùm chân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.