[dí]
đích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锋镝fēng dí
phong đích
Lưỡi dao và mũi tên; binh khí; chiến tranh
鸣镝míng dí
minh đích
Tên cổ của loại tên có tiếng kêu khi bắn ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.