[jìng huā]
kính hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镜花缘jìng huā yuán
kính hoa duyên
Jinghua Yuan hay Hoa trong gương, tiểu thuyết giả tưởng và uyên bác thời Thanh của Lý Như Trinh 李汝珍[Li3 Ru3 zhen1]
镜花水月jìng huā shuǐ yuè
kính hoa thuỷ nguyệt
nghĩa đen: hoa trong gương và trăng trong nước; nghĩa bóng: cách nhìn không thực tế lạc quan; nhìn sự vật qua lăng kính màu hồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.