[táng]
thang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镗床táng chuáng
thang sàng
Chất đường (mono-, di-, polysaccharide); nguồn năng lượng chính của cơ thể; đường ăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.