[bīn]
tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镔铁bīn tiě
tân thiết
Sắt tinh luyện; sát cạnh (bờ nước)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.