[jiā]
gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砷化镓shēn huà jiā
thân hoá gia
arsenua gali
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.