[bàng]
bảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
英镑yīng bàng
anh bảng
bảng Anh
金镑jīn bàng
kim bảng
(Danh từ) Biệt danh của đơn vị tiền tệ "pound" của Anh và các nước khác.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.