[liù]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镏子liù zǐ
nhẫn
镏金liù jīn
mạ vàng; dát vàng; được mạ vàng
镏银器liù yín qì
đồ bạc mạ vàng
金镏子jīn liù zǐ
nhẫn vàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.