[niè]
nhiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镊子niè zǐ
nhiếp tử
cái nhíp; kẹp; kìm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.