[lòu kè]
lũ khắc
〜花纹の岁月在他的额头镂刻下深深的皱纹
〜 huā wén の suì yuè zài tā de é tóu lòu kè xià shēn shēn de zhòu wén
Những hoa văn của năm tháng đã khắc sâu những nếp nhăn trên trán anh
动人的话语镂刻在她的心中
dòng rén de huà yǔ lòu kè zài tā de xīn zhōng
Những lời nói lay động đã khắc sâu trong lòng cô
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.