[duàn]
đoán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锻工duàn gōng
đoán công
Công việc rèn chi tiết hoặc phôi bằng cách nung nóng kim loại đến nhiệt độ nhất định; công nhân kỹ thuật làm công việc này
锻件duàn jiàn
đoán kiện
Phôi hoặc chi tiết được chế tạo bằng phương pháp rèn
锻铁duàn tiě
đoán thiết
sắt rèn
锻炼duàn liàn
đoán luyện
rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục
锻锤duàn chuí
đoán chuỳ
Máy gia công áp lực kim loại, dùng búa để tạo áp lực; búa hơi, búa hơi nước...
锻造duàn zào
đoán tạo
rèn; quá trình rèn
锻压duàn yā
đoán áp
Kết hợp giữa rèn và dập
体育锻炼tǐ yù duàn liàn
thể dục đoán luyện
rèn luyện thể chất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.