[kǎi]
khải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
过锴guò kǎi
quá
Sai lầm; lỗi lầm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.