[zī]
tri
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锱铢zī zhū
tri thù
Tiền rất ít hoặc việc rất nhỏ
锱盐zī yán
tri diêm
Muối chứa oxy, nitơ hoặc lưu huỳnh phân ly ra ion dương hữu cơ từ dung dịch nước; tên một loài chim nhỏ; tên một loài cá
锱铢必较zī zhū bì jiào
tri thù tất giảo
so đo từng đồng một
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.