[měng]
mãnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锰矿měng kuàng
mãnh khoáng
quặng mangan
锰结核měng jié hé
mãnh kết hạch
nốt sần mangan
高锰酸钾gāo měng suān jiǎ
cao mãnh toan giáp
kali pemanganat
二氧化锰èr yǎng huà měng
nhị dưỡng hoá mãnh
mangan oxit
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.