[huō]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锪孔huō kǒng
phần mở rộng ở đầu ngoài của lỗ khoan, có thể hình phễu hoặc hình trụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.