[chuí gǔ]
chuỳ cốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锤骨柄chuí gǔ bǐng
chuỳ cốt bính
cán xương búa, nối các xương con 聽小骨|听小骨 với màng nhĩ 鼓膜
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.