[chuí dǎ]
chuỳ đả
锤打铁钉
chuí dǎ tiě dīng
Đập búa đóng đinh
要经得起艰苦生活的锤打
yào jīng dé qǐ jiān kǔ shēng huó de chuí dǎ
Phải chịu đựng sự tôi luyện của cuộc sống gian khổ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.