[luó gǔ]
la cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锣鼓点luó gǔ diǎn
la cổ điểm
mẫu cố định của nhạc cụ gõ; nhịp điệu gõ
开台锣鼓kāi tái luó gǔ
khai đài la cổ
tiếng cồng chiêng khai màn; nhịp cồng chiêng thông báo bắt đầu buổi diễn opera
敲打锣鼓qiāo dǎ luó gǔ
xao đả la cổ
nghĩa đen: đánh cồng; nghĩa bóng: chọc tức ai đó; một sự khiêu khích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.