[kūn]
côn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
曹锟cáo kūn
tào côn
Cao Kun, một trong những lãnh chúa quân phiệt miền Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.